menu_book
見出し語検索結果 "nhà hàng" (1件)
nhà hàng
日本語
名レストラン
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
swap_horiz
類語検索結果 "nhà hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà hàng" (3件)
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)